请输入您要查询的越南语单词:
单词
bịt cửa lại
释义
bịt cửa lại
封门 <旧时死了长辈的人家, 用白纸把门上的对联或门神像封起来。>
随便看
ngày một rõ
ngày một thậm tệ hơn
ngày nay
ngày Nghiêu tháng Thuấn
ngày nghỉ
ngày nghỉ của nhà máy
ngày nghỉ của xưởng
ngày nghỉ lâu
ngày ngày
ngày nhuần
ngày nhuận
ngày nào
ngày nào cũng
ngày nào đó
ngày này
ngày nóng
ngày nắng
ngày nắng gắt
ngày nọ
ngày qua
ngày qua tháng lại
ngày quay lại
ngày quy định
ngày Quốc Tế Lao Động
ngày Quốc tế phụ nữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/7 19:47:05