请输入您要查询的越南语单词:
单词
bịt miệng
释义
bịt miệng
堵口 <堵嘴。>
bản thân mình làm sai, còn muốn bịt miệng, không cho người khác nói.
自己做错了事, 还想堵人嘴, 不让人说。 堵嘴 <比喻不让人说话或使人没法开口。>
封嘴 <使人不说话。>
nó muốn bịt miệng tôi, nhưng làm không được.
他想封住我的嘴, 办不到。
灭口 <害怕泄漏秘密而害死知道内情的人。>
随便看
xu thế suy sụp
xu thời
xu thời xu thế
xu thừa
Xu-va
xu xoa
xu xê
xuyên
xuyên khung
Xuyên kịch
Xuyên Mộc
xuyên mộc qua
xuyên qua
xuyên qua xuyên lại
xuyên quân
xuyên suốt
xuyên sơn giáp
xuyên tâm liên
xuyên tường
xuyên tạc
xuyến
xuyết văn
xuyết âm
đồn lương
đồn nhảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 8:55:53