请输入您要查询的越南语单词:
单词
bịt miệng
释义
bịt miệng
堵口 <堵嘴。>
bản thân mình làm sai, còn muốn bịt miệng, không cho người khác nói.
自己做错了事, 还想堵人嘴, 不让人说。 堵嘴 <比喻不让人说话或使人没法开口。>
封嘴 <使人不说话。>
nó muốn bịt miệng tôi, nhưng làm không được.
他想封住我的嘴, 办不到。
灭口 <害怕泄漏秘密而害死知道内情的人。>
随便看
bột máu
bột mì
bột mì chính
bột mì dẻo
bột mì rang
bột mì Thanh Khoa
bột mì tinh
bột mịn
bột ngô
bột ngũ cốc
bột ngọt
bột nhào
bột nhám
bột nhồi
bột nuôi trẻ
bột nước
bột nếp
bột nổi
bột nở
bột phát
bột phòng rỉ
bộ tránh sét
bộ trưởng
bộ trưởng không bộ
bột sam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 18:30:11