请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuyên tạc
释义
xuyên tạc
篡改 <用作伪的手段改动或曲解(经典、理论、政策等)。>
胡说 <没有根据的或没有道理的话。>
嚼舌 <信口胡说; 搬弄是非。>
có ý kiến gì thì cứ nói trước mặt, đừng có xuyên tạc sau lưng.
有意见当面提, 别在背后嚼舌。
曲解 <错误地解释客观事实或别人的原意(多指故意地)。>
歪曲 <故意改变(事实或内容)。>
随便看
thơ thất luật
thơ thất ngôn
thơ thất tuyệt
thơ thới
thơ thớt
thơ trên vách đá
thơ trả lời
thơ trữ tình
thơ tuyên truyền
thơ tuỳ hứng
thơ tình
thơ Tụng
thơ tứ tuyệt
thơ từ
thơ tự do
thơ tự sự
thơ văn
thơ văn ca tụng
thơ văn của người trước để lại
thơ văn hoa mỹ
thơ văn xuôi
thơ xo-nê
thơ xưng danh
thơ điền viên
thơ ấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:14:05