请输入您要查询的越南语单词:
单词
bịt mắt
释义
bịt mắt
掩目。
蒙骗。
bịt mắt lừa lấy tiền của người ta
蒙取他人的钱财。
随便看
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
Huỳnh Dương
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
huỳnh liên
huỳnh quang
huỳnh thạch
huỳnh tuyền
huỵch
huỵch huỵch
huỵch toẹt
huỷ
huỷ báng
huỷ bỏ
huỷ bỏ hiệp ước
huỷ bỏ hôn ước
huỷ bỏ hẹn ước
huỷ bỏ phong toả
huỷ của
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:14:34