请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọn trộm cướp
释义
bọn trộm cướp
盗贼; 盗匪 <强盗和小偷(总称)。>
匪帮 <有组织的匪徒或行为如同盗匪的反动政治集团。>
随便看
thiếu
thiếu bảo
thiếu chí khí
thiếu chỉ tiêu
thiếu cân xứng
thiếu cân đối
thiếu cảnh giác
thiếu dinh dưỡng
thiếu dầu mỏ
thiếu gia
thiếu gì
thiếu gấm chắp vải thô
thiếu hiểu biết
thiếu hiệu
thiếu hàng
thiếu hụt
thiếu hụt chồng chất
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
thiếu kính trọng
thiếu lòng tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:47