请输入您要查询的越南语单词:
单词
luồng gió lạnh
释义
luồng gió lạnh
寒潮 <从北方寒冷地带向南方侵袭的冷空气, 寒潮过境时气温显著下降, 时常带来雨、雪或大风, 过境后往往发生霜冻。>
随便看
sài
sài cẩu
sài goòng
Sài gòn
sài hồ
sài kinh
sài lang
sài thành
sàm
sàm hãm
sàm ngôn
sàm siểm
sàm vu
sàn
sàn bến
sàn diễn
sàng
sàng gieo hạt
sàng lắc
sàng lọc
sàn gác
sành
sành nghề
sành sỏi
sành đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 16:23:31