请输入您要查询的越南语单词:
单词
luồng
释义
luồng
股; 股子 <用于气体、气味、力气等。>
một luồng khí nóng
一股热气。
流 <指江河的流水。>
luồng khí.
气流。
luồng không khí ấm.
暖流。
luồng không khí lạnh.
寒流。
luồng điện.
电流。
线 <线索。>
随便看
dán liền
dán mắt
dán mắt nhìn
dán mắt vào
dán nhãn
dán niêm phong
dán thiếu tem
dán thông báo
dán trần
dán vách
dát
dát vàng
dáu
dáy
dâm
dâm bụt
dâm dương hoắc
dâm dật
dâm dục
dâm loạn
dâm tà
dâm ô
dâm đãng
dân
dân binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:51:10