请输入您要查询的越南语单词:
单词
luồng
释义
luồng
股; 股子 <用于气体、气味、力气等。>
một luồng khí nóng
一股热气。
流 <指江河的流水。>
luồng khí.
气流。
luồng không khí ấm.
暖流。
luồng không khí lạnh.
寒流。
luồng điện.
电流。
线 <线索。>
随便看
tiểu công
tiểu công nghệ
tiểu cảng
tiểu dân
tiểu dẫn
tiểu gia đình
tiểu giáo viên
tiểu giải
tiểu hàn
tiểu hành tinh
tiểu học bậc cao
tiểu học cao đẳng
tiểu học sơ cấp
tiểu học toàn cấp
tiểu khê
tiểu kiều
tiểu kỷ
tiểu luận
tiểu lục địa
tiểu mạch
tiểu ngạch
tiểu nhị
tiểu não
tiểu nương tử
tiểu phòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 6:02:13