请输入您要查询的越南语单词:
单词
luồng
释义
luồng
股; 股子 <用于气体、气味、力气等。>
một luồng khí nóng
一股热气。
流 <指江河的流水。>
luồng khí.
气流。
luồng không khí ấm.
暖流。
luồng không khí lạnh.
寒流。
luồng điện.
电流。
线 <线索。>
随便看
chiếu cố cả công lẫn tư
chiếu cố đến
chiếu dụ
chiếu giám
chiếu hình
chiếu hội
chiếu không
chiếu lau
chiếu liền
chiếu lác
chiếu lên
chiếu lẫn
chiếu manh
chiếu mây
chiếu nghiêng
chiếu nôi
chiếu nơi
chiếu phim
chiếu phim sáng
chiếu phim đèn chiếu
chiếu quỳ
chiếu rượu
chiếu rọi
chiếu sáng
chiếu sáng khắp nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:13