请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa võng
释义
cửa võng
垂花门。<旧式住宅在二门的上头修建象屋顶样的盖, 四角有下垂的短柱, 柱的顶端, 雕花彩绘, 这种门叫垂花门。>
随便看
khởi nghĩa Vũ Xương
khởi nghĩa đầu tiên
khởi nghịch
khởi nguyên
khởi nguồn
khởi phát bất thình lình
khởi soạn
khởi sắc
khởi sự
khởi thuỷ
khởi thảo
khởi, thừa, chuyển, hợp
khởi tố
khởi tử hoàn sinh
khởi vận
khởi xướng
khởi điểm
khởi điểm hành trình
khởi đầu
khởi đầu thuận lợi
khởi đầu tốt đẹp
khởi động
khởi động máy
khụ
khụt khịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 9:30:11