请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ ngang
释义
cơ ngang
横纹肌; 随意肌 <由细长圆柱形细胞组成的肌肉, 细胞上横列着许多明暗相间的条纹。横纹肌的两端附着在骨骼上, 它的活动受人的意志支配。也叫随意肌、骨骼肌。>
随便看
mê say
mê sảng
mê-tan
mê-ta-nô-la
mê thích
mê thú giang hồ
mê tín
mê tít
mê tít mắt
mê-zon
mê ám
mê điện ảnh
mê đắm
mì
mì canh
mì chính
mì chưa chua
mì chưa lên men
mì chỉ
mì dẹp
mì gói
mì luộc
mì mừng thọ
mìn
mìn báo hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 4:32:32