请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất công
释义
bất công
不平; 不公 <不公道; 不公平。>
làm việc bất công
办事不公
偏畸 <不公正。>
偏心; 偏颇 <偏于一方面; 不公平。>
偏向 <(对某一方)无原则的支持或袒护; 不公正。>
冤屈 <冤枉 。>
随便看
chữa văn
chữa điều trị
chữa được bệnh không chữa được mệnh
chữ biến thể
chữ Brai
chữ Braille
chữ bát phân
chữ chi
chữ chân phương
chữ chì
chữ chìm
chữ chì đúc
chữ chỉ thanh mẫu
chữ cái
chữ cái Hy Lạp
chữ cái La Tinh
chữ cái Nhật Bản
chữ cái phụ âm
chữ cổ
chữ dị thể
chữ ghép âm
chữ giáp cốt
chữ giản thể
chữ gốc
chữ Hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:36:45