请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất công
释义
bất công
不平; 不公 <不公道; 不公平。>
làm việc bất công
办事不公
偏畸 <不公正。>
偏心; 偏颇 <偏于一方面; 不公平。>
偏向 <(对某一方)无原则的支持或袒护; 不公正。>
冤屈 <冤枉 。>
随便看
ăn sinh nhật
ăn sung mặc sướng
ăn sâu
ăn sâu bám chắc
ăn sâu bám rễ
ăn súng
ăn sương
ăn sạch
ăn sẵn
ăn sẵn nằm ngửa
ăn sẻn để dành
ăn sống
ăn sống nuốt tươi
ăn sống ăn sít
ăn tham
ăn theo
ăn theo thuở, ở theo thời
ăn thua
ăn thôi nôi
ăn thết
ăn thề
ăn thịt
ăn thịt người không tanh
ăn thức ăn thừa
ăn thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:51:25