请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất công
释义
bất công
不平; 不公 <不公道; 不公平。>
làm việc bất công
办事不公
偏畸 <不公正。>
偏心; 偏颇 <偏于一方面; 不公平。>
偏向 <(对某一方)无原则的支持或袒护; 不公正。>
冤屈 <冤枉 。>
随便看
hàng thật đúng giá
hàng thịt
hàng thồ
hàng thổ cẩm
hàng thổ sản
hàng thủ công mỹ nghệ
hàng thứ
hàng thứ phẩm
hàng thừa
hàng thực phẩm miền nam
hàng tiêu dùng
hàng tre trúc
hàng triển lãm
hàng triệu triệu năm
hàng trong nước
hàng trà xanh
hàng trên
hàng trên vỉa hè
hàng trăm
hàng trắng
hàng trốn thuế
hàng tái nhập
hàng tích trữ
hàng tơ lụa
hàng tươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:21:17