请输入您要查询的越南语单词:
单词
thúc động dục
释义
thúc động dục
催青 <用药物在一定时间内促进动物的性成熟。也叫催情。>
随便看
tuần tiễu
tuần tra
tuần tra ban đêm
tuần tráng
tuần trăng
tuần trăng mật
tuần tự
tuần đinh
tuần đêm
tuẫn
tuẫn chức
tuẫn danh
tuẫn nghĩa
tuẫn nạn
tuẫn quốc
tuẫn tiết
tuẫn táng
tuẫn đạo
tuế
tuếch toác
tuế nguyệt
tuế sai
tuế tinh
tuế toái
tuềnh toàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 14:27:32