请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăm
释义
thăm
访; 访问; 过访 <有目的地去探望人并跟他谈话。>
thăm bạn
访友。
có khách đến thăm.
有客来访。
tôi đi thăm thành phố anh hùng này.
我访问了这座英雄的城市。
观光 <参观外国或外地的景物、建设等。>
探望; 探访; 望; 探视; 探 <看望(多指远道)。>
thăm
拜望。
thăm viếng
看望。
签 <上面刻着文字符号用于占卜或赌博、比赛等的细长小竹片或小细棍。>
随便看
học lại
học lực
học lực ngang nhau
học mót
học một biết mười
học nghiệp
học nghề
học ngoại trú
học niên
học phiệt
học phong
học phái
học phái Tạp Gia
học phí
học phủ
học quân sự
học rộng
học rộng tài cao
học sinh
học sinh chuyển trường
học sinh có thành tích
học sinh dở
học sinh giỏi
học sinh kém
học sinh lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 13:13:26