请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăm
释义
thăm
访; 访问; 过访 <有目的地去探望人并跟他谈话。>
thăm bạn
访友。
có khách đến thăm.
有客来访。
tôi đi thăm thành phố anh hùng này.
我访问了这座英雄的城市。
观光 <参观外国或外地的景物、建设等。>
探望; 探访; 望; 探视; 探 <看望(多指远道)。>
thăm
拜望。
thăm viếng
看望。
签 <上面刻着文字符号用于占卜或赌博、比赛等的细长小竹片或小细棍。>
随便看
phối hợp phòng ngự
phối hợp sử dụng
phối hợp tác chiến
phối hợp ăn ý
phối liệu
phối màu
phối ngẫu
quá lứa
quá lứa lỡ thì
quá muộn
quá mót
quá mức
quá mức độ
quán
quán bán rượu
quán bình sách
quán chè
quán chỉ
quán cà phê
quán cơm
kẻo không
kẻo mà
kẻo nữa
kẻo rồi
kẻo sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:41:50