请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng bằng
释义
thăng bằng
杠杆 <比喻起平衡或调控作用的事物或力量。>
均衡; 平衡 <对立的各方面在数量或质量上相等或相抵。>
diễn viên đi thăng bằng trên dây, tay cầm dù để giữ trạng thái thăng bằng của cơ thể.
走钢丝的演员举着一把伞, 保持身体的均衡。
giữ trạng thái thăng bằng
保持平衡状态。 亭匀 <同'停匀'。>
随便看
đại hải
đại hỉ
đại học
đại học chuyên ngành
đại học hàm thụ
đại học sĩ
đại học truyền hình
đại học tổng hợp
đại học đường
đại hồ cầm
đại hồi
đại hội
đại hội thể dục thể thao
đại hội Ô-lym-pic
đại hội đại biểu nhân dân
đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc
đại hội đồng
đại hợp xướng
đại hỷ
đại khái
đại kiếp nạn
đại kỳ
đại lao
đại liên
đại loại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 22:37:33