请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng bằng
释义
thăng bằng
杠杆 <比喻起平衡或调控作用的事物或力量。>
均衡; 平衡 <对立的各方面在数量或质量上相等或相抵。>
diễn viên đi thăng bằng trên dây, tay cầm dù để giữ trạng thái thăng bằng của cơ thể.
走钢丝的演员举着一把伞, 保持身体的均衡。
giữ trạng thái thăng bằng
保持平衡状态。 亭匀 <同'停匀'。>
随便看
cực lạnh
cực lực
cực ngắn
cực ngọt
cực nhanh
cực nhiều
cực nhọc
cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi
cực nhỏ
cực nhục
cực nóng
cực phẩm
cực quan
cực quang
cực quyền
cực sớm
cực sợ
cực thân
cực thịnh
cực tiểu
cực to
cực trị
cực tả
cực tả phái
cực tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 0:22:21