请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng bằng
释义
thăng bằng
杠杆 <比喻起平衡或调控作用的事物或力量。>
均衡; 平衡 <对立的各方面在数量或质量上相等或相抵。>
diễn viên đi thăng bằng trên dây, tay cầm dù để giữ trạng thái thăng bằng của cơ thể.
走钢丝的演员举着一把伞, 保持身体的均衡。
giữ trạng thái thăng bằng
保持平衡状态。 亭匀 <同'停匀'。>
随便看
im mát
im mồm
im ngay
im như không
im như thóc
im như tờ
im phăng phắc
im thin thít
im trời
im ắng
im ỉm
in
in báo
in bóng
in bông lên vải
in bản mẫu
in bằng chữ Bray
in bằng chữ nổi
in chụp
in chữ
India
Indiana
Indianapolis
Indian Ocean
Indonesia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 23:01:49