请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng bằng luận
释义
thăng bằng luận
均衡论 <机械论的一种, 把力学上的力的平衡理论硬搬到一切自然现象、社会现象上去, 认为均衡是经常的状态, 而运动、变化、发展是暂时的, 阶级社会的发展, 不是由于社会内部矛盾(即阶级斗争), 而是由 于外部原因。均衡论是右倾机会主义的理论根据。>
随便看
vẻ ngượng ngùng
vẻ nho nhã
vẻn vẹn
vẻo
vẻ phúc hậu
vẻ say
vẻ say rượu
vẻ suy dinh dưỡng
vẻ sợ hãi
vẻ thiếu ăn
vẻ thoả mãn đầy đủ
vẻ thẹn
vẻ tây
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
vẻ vang
vẻ vui
vẻ xuân
vẻ xấu hổ
vẽ
vẽ bác cổ
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 3:34:57