请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng hoa
释义
thăng hoa
升华 <比喻事物的提高和精炼。>
nghệ thuật không phải là cuộc sống hiện thực mà là kết quả thăng hoa của cuộc sống hiện thực.
艺术不就是现实生活, 而是现实生活升华的结果。 油然 <形容云气上升。>
随便看
ngắn gọn
ngắn hạn
ngắn ngày
ngắn ngắn
ngắn ngủi
ngắn ngủn
ngắn tay chẳng với tới trời
ngắt
ngắt câu
ngắt câu sai
ngắt lấy
ngắt lời
ngắt mạch
ngắt ngắt
ngắt ngọn
ngắt quãng
ngắt thở
ngắt điện
ngắt đầu
ngắt đầu bỏ đuôi
ngằn ngặt
ngẳng
ngẳng nghiu
ngặt
ngặt nghèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 7:57:48