请输入您要查询的越南语单词:
单词
địch thủ
释义
địch thủ
仇家; 寇仇; 仇敌 <仇人; 敌人。>
敌手 <力量能相抗衡的对手。>
kỳ phùng địch thủ, tướng gặp được hiền tài.
棋逢敌手, 将遇良才。
对手 <特指本领、水平不相上下的竞赛的对方。>
kỳ phùng địch thủ
棋逢对手。
随便看
đá lông nheo
đá lăn
đá lấy lửa
đá lởm chởm
đá lửa
đám
đám băng nổi
đám bạc
đám chay
đám cháy
đám cháy tự nhiên
đám cưới
đám cưới bạc
đám cưới vàng
đám giỗ
đám hát
đám hỏi
đá mi-ca
đám ma
đám mây
đám người
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 14:27:56