请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn bun-sen
释义
đèn bun-sen
本生灯 <用煤气做燃料的一种产生高温的装置, 由一个长管和一个套在外面的短管组成, 旁边有孔, 转动短管就可以调节管口火焰的大小。多用在化学实验室中。是德国化学家本生(Robert Wilhelm Bunsen)发明 的。通称煤气灯。>
随便看
máy xúc đất
máy xạ trị
máy xếp góc tôn
máy xịt thuốc
máy xới đất
máy ép
máy ép dầu
máy ép gió
máy ép gió hơi lạnh
máy ép hơi
máy ép khuôn
máy ép lọc
máy ép mía
máy ép sức nước
máy ép thoi
máy đi-ê-zen
máy điếc
máy điều chỉnh
máy điều chỉnh dây dẫn
máy điều hoà không khí
máy điều hoà nhiệt độ
máy điều khiển
máy điện
máy điện báo
máy điện thoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 4:22:39