请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 sinh sống
释义 sinh sống
 活 <生存; 有生命(跟'死'相对)。>
 生存 <保存生命(跟'死亡'相对)。>
 过活 <生活; 过日子。>
 lúc đó, cả nhà chỉ dựa vào tiền công của bố đi làm để sinh sống.
 那时, 一家人就靠父亲做工过活。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:28:30