请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh tố K
释义
sinh tố K
维生素K <维生素的一种, 黄色油状液体或固体, 溶于油脂。能促进凝血酶元的生成而使血液凝固, 在外科和妇产科中用来防止出血。绿色蔬菜和鱼肉里面含量较多。>
随便看
hộ trưởng
hột sen
hộ tòng
hột đậu phộng
hộ tập thể
hộ tịch
hộ tống
hộ vệ
hộ đê
hộ ở lều
hớ
hớ hênh
hớm hỉnh
hớn hở
hớn hở ra mặt
hớp
hớp hồn
hớt
hớt hơ hớt hải
hớt hải
hớt lẻo
hớt ngọn
hớt tay trên
hớt tóc
hờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:31:09