请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốn
释义
đốn
伐; 砍伐。 <砍(树)。>
đốn cây
伐木。
? <用刀砍; 击。>
潦倒; 变坏; 走下坡路 <在性质、情况或情形上恶化、变质、退化。>
随便看
yểm thân
yểm trợ
yểm trợ cho
yểm trừ
yểm tế
yểng
Yển Thành
yểu
yểu tướng
yểu tử
yểu điệu
Zambia
zê-rô
Ác-hen-ti-na
Á Châu
Ác Thuyên
Ác-ti-ni
Ác Tuyền
Á Căn Đình
Ái Huy
Ái Hồn
Ái Nhĩ Lan
Áo Môn
Áp-ga-ni-xtan
Á đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 9:25:00