请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốm lửa nhỏ
释义
đốm lửa nhỏ
火星 <(火星儿)极小的火。>
búa sắt đập vào đá bắn ra nhiều đốm lửa nhỏ.
铁锤打在石头上, 迸出不少火星。 星火 <微小的火。>
đốm lửa nhỏ thiêu cháy cánh đồng; một việc nhỏ nếu không ngăn chặn có thể thành tai hoạ lớn
星火燎原。
随便看
chẩn đoán
chẩn đoán bệnh
chẩn đoán chính xác
chẩn đoán lần đầu
chẩn đậu
chẩu
chẩy
chẫm
chẫm tửu
chẫm độc
chẫn tế
chẫu chàng
chậm
chậm bước
chậm chân
chậm chạp
chậm chậm
chậm dần
chậm giờ
chậm hiểu
chậm hơn kế hoạch
chậm lại
chậm như rùa
chậm rãi
chậm rì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 3:44:58