请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốm lửa nhỏ
释义
đốm lửa nhỏ
火星 <(火星儿)极小的火。>
búa sắt đập vào đá bắn ra nhiều đốm lửa nhỏ.
铁锤打在石头上, 迸出不少火星。 星火 <微小的火。>
đốm lửa nhỏ thiêu cháy cánh đồng; một việc nhỏ nếu không ngăn chặn có thể thành tai hoạ lớn
星火燎原。
随便看
truân bĩ
truân chiên
truân chuyên
truân hiểm
Truân Hà
truông
truất
truất bãi
truất chức
truất phế
truật tâm
truồng
truỵ
truỵ lạc
truỵ thai
truỵ tim
truỵ xuống
trà bánh
Trà Bông
trà búp
trà búp Minh Tiền
trà cụ
trà dư tửu hậu
trà hoa
trà hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 10:52:17