请输入您要查询的越南语单词:
单词
siêng năng
释义
siêng năng
勤; 廑 <尽力多做或不断地做(跟'懒'或'情'相对)。>
siêng năng.
手勤。
勤奋; 勤勉; 孜孜; 孳孳 <不懈地努力(工作或学习)。>
anh ấy siêng năng hơn ai hết.
他比谁都勤谨。
勤谨 <尽力多做或不断地做(跟'懒'或'惰'相对)。勤劳。>
孜孜不怠, 孜孜不倦 <勤奋刻苦, 毫不懈怠。>
孜孜矻矻 <形容勤勉不懈怠的样子。>
随便看
dấu tay
dấu than
dấu thanh
dấu thăng
dấu trừ
dấu tích
dấu tích phân
dấu vân tay
dấu vô cực
dấu vết
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
dấu âm
dấu điểm chỉ
dấu đã kiểm
dấu đúng
dấu ấn
dấy
dấy binh
dấy loạn
dấy lên
dấy lên mạnh mẽ
dấy quân
dấy việc
dầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 5:03:56