请输入您要查询的越南语单词:
单词
siêng năng
释义
siêng năng
勤; 廑 <尽力多做或不断地做(跟'懒'或'情'相对)。>
siêng năng.
手勤。
勤奋; 勤勉; 孜孜; 孳孳 <不懈地努力(工作或学习)。>
anh ấy siêng năng hơn ai hết.
他比谁都勤谨。
勤谨 <尽力多做或不断地做(跟'懒'或'惰'相对)。勤劳。>
孜孜不怠, 孜孜不倦 <勤奋刻苦, 毫不懈怠。>
孜孜矻矻 <形容勤勉不懈怠的样子。>
随便看
không thuộc bản thân
không thuộc mình
không thành công
không thành kiến
không thành kế
không thành thật
không thành vấn đề
không thân
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
không thích
không thích hợp
không thích đáng
không thính tai
không thôi
không thông minh
không thông suốt
không thú vị
không thạo
không thấm nước
không thấm vào đâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 21:41:30