请输入您要查询的越南语单词:
单词
E-xtô-ni-a
释义
E-xtô-ni-a
爱沙尼亚 <爱沙尼亚位于欧洲西部, 波罗的海沿岸的苏联的一个加盟共和国, 它是于1940年被合并到苏联, 塔林是其首都, 人口1, 530, 000。>
随便看
tét
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
tê buốt
tê bại
tê cóng
tê cứng
tê dại
tê giác
tê giác cái
tê giác lông dài
Tê-gu-xi-gan-pa
Tê-hê-ran
tê liệt
têm
tê mê
ăn riêng
ăn rập
ăn rỗi
ăn rỗng
ăn sinh nhật
ăn sung mặc sướng
ăn sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 3:44:28