请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiển nhiên
释义
hiển nhiên
斐然 <显著。>
分明; 显然 <容易看出或感觉到; 非常明显。>
敢自 <敢情。>
可见 <可以看见; 可以想见。>
眼见得 <显然(多用于疾病等不如意的事情)。>
自明 <不需证明, 不言而喻。>
自然 <表示理所当然。>
随便看
giáo dục cao đẳng
giáo dục cơ sở
giáo dục cảm hoá
giáo dục hiện thực
giáo dục hàm thụ
giáo dục lao động
giáo dục mầm non
giáo dục nghiệp dư
giáo dục phổ cập
giáo dục sơ cấp
giáo dục tiểu học
giáo dục trung cấp
giáo dục trung học
giáo dục trẻ em
giáo dục trẻ thơ
giáo dục xã hội
giáo dục đạo đức
giáo giáo
giáo giới
giáo giở
giáo hoàng
giáo hoá
giáo huấn
giáo học
giáo hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 18:00:48