请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểu lầm
释义
hiểu lầm
误会 <误解对方的意思。>
tôi đã hiểu lầm ý anh ấy.
我误会了他的意思。
随便看
khen tốt
khen tốt ghét xấu
khe núi
khe núi sâu tối
khe nước
khe nứt
kheo
khe rãnh
khe suối
khe sâu
khe thẳm
khe trượt
khi
khi có thể
khi có yêu cầu
khi cần đến
khi dễ
khi già
khi không
khinh
khinh binh
khinh bạc
di dịch
di giáo
Di Hoà Viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:39:44