请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi lò
释义
ghi lò
炉箅子; 炉桥 <炉膛和炉底之间承煤漏灰的铁屉子。>
炉条 <炉膛与炉底之间承燃料的铁条, 作用与炉箅子相同。>
随便看
mựa
mực
mực chai
mực dầu
mực Huy Châu
mực in
mực nan
mực nước
mực nước cao nhất
mực nước sụt bất ngờ
mực nước xuống
mực phủ
mực son
mực sống
mực thuỷ triều
mực thước
mực tàu
mực viết
mực đóng dấu
mực ống
mỳ
mỵ
mỹ
mỹ châu
mỹ cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 7:45:00