请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi nhanh
释义
ghi nhanh
速记 <用一种简便的记音符号迅速地把话记录下来。>
速写 <一种文体, 扼要描写事物的情况, 及时地向读者报道。>
随便看
canh suông
canh thiếp
Canh Thuỷ
Canh Thành Đồn
canh thịt
canh thủ
canh tinh
canh tuần
canh tàn
canh tác
canh tác chung
canh tân
canh tư
canh đêm
canh đầu
canh đồng
ca nhạc
can hệ
ca nhỏ
can liên
Can Lộc
can ngăn
can phạm
can qua
can thiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:13:19