请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi năm
释义
ghi năm
纪年 <记年代, 如中国过去用干支纪年, 从汉武帝到清末又兼用皇帝的年号纪年, 公历纪年用传说的耶稣生年为第一年。>
随便看
Suez Canal
su hào
sui gia
sum họp
sum soe
sum suê
sum sê
sum vầy
sun-fat na-tri
sung
sung công
sung huyết
sung huyết não
sung mãn
sung sướng
sung sức
sung túc
sung vào công quỹ
sung vào của công
Sun-phua hy-đrô
Suriname
su su
Suva
gạo
gạo canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:33:15