请输入您要查询的越南语单词:
单词
căm thù
释义
căm thù
敌视 <当做敌人看待; 仇视。>
thái độ căm thù
敌视的态度。 恚 <怨恨。>
忾 <愤恨。>
căm thù như địch.
同仇敌忾。
痛恨 <深切地憎恨。>
憎恨 <厌恶痛恨。>
yêu nhân dân, căm thù quân giặc.
热爱人民, 憎恨敌人。
仇恨 <因利害矛盾而产生的强烈憎恨。>
lòng căm thù.
仇恨的心。
随便看
mức thấp nhất
mức ít nhất
mức đo lường
mức độ
mức độ khó khăn
mức độ nghiện
mức độ nhanh chậm
mức độ nặng nhẹ
mứt
mứt biển
mứt củ cải
mứt ghim
mứt hoa quả
mứt hoa quả loãng
mứt kẹo
mứt lê
mứt quả
mứt quả ghim thành xâu
mứt quả hồng
mứt táo
mứt vỏ hồng
mừng
mừng công
mừng khôn kể xiết
mừng khấp khởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 9:59:55