请输入您要查询的越南语单词:
单词
căm thù
释义
căm thù
敌视 <当做敌人看待; 仇视。>
thái độ căm thù
敌视的态度。 恚 <怨恨。>
忾 <愤恨。>
căm thù như địch.
同仇敌忾。
痛恨 <深切地憎恨。>
憎恨 <厌恶痛恨。>
yêu nhân dân, căm thù quân giặc.
热爱人民, 憎恨敌人。
仇恨 <因利害矛盾而产生的强烈憎恨。>
lòng căm thù.
仇恨的心。
随便看
động tác quy định
động tác tự chọn
động tác võ thuật đẹp
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
động tĩnh
động từ
động từ bất cập vật
động viên
động viên thi công
động viên tinh thần
động viên toàn lực
động vật
động vật biết ăn
động vật biển
động vật bậc cao
động vật bộ guốc chẵn
động vật chân đốt
động vật có dây sống nguyên thuỷ
động vật có nhiệt độ ổn định
động vật có vú
động vật có vảy
động vật có xương sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 18:24:43