请输入您要查询的越南语单词:
单词
căm thù đến tận xương tuỷ
释义
căm thù đến tận xương tuỷ
恨入骨髓 <形容痛恨到了极点。也说恨之入骨。>
切骨之仇 <形容极深的仇恨。>
深恶痛绝 <厌恶、痛恨到极点。>
随便看
thầy phong thuỷ
thầy pháp
thầy phù thuỷ
thầy số
thầy thuốc
thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền
thầy thuốc Tây Tạng
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
thầy trò
thầy trò đều tiến
thầy tu
thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng
thầy tướng số
thầy tế
thầy tốt bạn hiền
thầy tớ
thầy u
thầy và trò
thầy địa lý
thầy đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:20