请输入您要查询的越南语单词:
单词
căm thù đến tận xương tuỷ
释义
căm thù đến tận xương tuỷ
恨入骨髓 <形容痛恨到了极点。也说恨之入骨。>
切骨之仇 <形容极深的仇恨。>
深恶痛绝 <厌恶、痛恨到极点。>
随便看
vật dùng chứng minh
vật dư thừa
vật dẫn
vật dẫn điện
vật dễ cháy
vật dục
vật dụng
vật dụng hàng ngày
vật dụng thực tế
vật dự trữ
vật ghép
vật gia truyền
vật giá
vật giá tăng vọt
vật hi sinh
vật hoá
vật hy sinh
vật hình dùi
vật hình tròn
vật hậu học
vật họp theo loài
vật hỗn hợp
vật hữu cơ
vật khinh hình trọng
vật khinh tình trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:52