请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa mông muội
释义
chủ nghĩa mông muội
蒙昧主义 <一种腐朽的资产阶级思想, 认为人类社会的种种罪恶都是文明和科学发展的结果, 主张回复到原始的蒙昧状态。>
随便看
xí nghiệp hoá
xí nghiệp lớn
xí nghiệp tự hạch toán
xít
Xít-ni
xít-xtin
xíu
xíu mại
xí xoá
xò
xòi xọp
xòn
xò xè
xó
xóc
xóc nẩy
xóc thẻ
xóc đĩa
xói
xói lở
xói mòn
xói mòn vì sức gió
xói móc
xói xói
đại sứ quán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 11:50:51