请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa mông muội
释义
chủ nghĩa mông muội
蒙昧主义 <一种腐朽的资产阶级思想, 认为人类社会的种种罪恶都是文明和科学发展的结果, 主张回复到原始的蒙昧状态。>
随便看
dự thầu
dự thẩm
dự tiệc
dự toán
dự toán chính xác
dự trù
dự trận
dự trữ
dự trữ nuôi dưỡng
dự trữ vàng
dự tuyển
dự tính
dự tính ban đầu
dự tính ngày sinh
dự tính trong lòng
dự tính trước
dự vui
dự vào
dự án
dự đoán
dự đoán bệnh tình
dự đoán sản lượng
dự đoán được
dự định
e
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 13:06:16