请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa sự vụ
释义
chủ nghĩa sự vụ
事务主义 <没有计划, 不分轻重、主次、不注意方针、政策和政治思想教育, 而只埋头于日常琐碎事物的工作作风。>
随便看
cụ cố
cụ cựa
cụ già
cụ kỵ
cụ lớn
cụm
cụm hoa
cụm liên hợp
cụm lại
cụm từ
cụm từ đọc líu lưỡi
cụng
cụng ly
cụ ngoại
cụ nhà
cụ non
cụ nội
cụp
cụp lạc
cụp xuống
cụp đuôi
cụt
cụ thân sinh
cụ thể
cụ thể hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 3:17:15