请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa đại dân tộc
释义
chủ nghĩa đại dân tộc
大民族主义 <大民族中的剥削阶级思想在民族关系上的一种表现, 认为本民族在政治、经济、文化上比别的民族优越, 应居支配地位, 享有各种特权, 其他民族理应受到歧视和压迫。>
随便看
mở cờ trong bụng
mở cửa
mở cửa hàng
mở cửa trở lại
mở dù
mở giải thưởng
mở gói
mở hàng
mở hòm phiếu
mở hội nghị
mở khoá
mở lòng
mở lối thoát
mở lớp
mở lời
mở mang
mở mang kiến thức
mở mang trí óc
mở mang tầm mắt
mở mang đầu óc
mở miệng
mở miệng nói
mở màn
mở mào
mở mày mở mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 4:00:12