请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nhật
释义
chủ nhật
礼拜; 礼拜天 <星期日(因基督教徒在这一天做礼拜)。也叫礼拜日。>
星期 <星期日的简称。>
nghỉ ngày chủ nhật
星期休息。
随便看
công học
công hội
công hữu
công khai
công khai hoạt động
công khai hối lộ
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
công khoản nhà nước
công khố
công kiên
công kiên chiến
công - kiểm - pháp
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
công kích mặt chính
công kích thậm tệ
công kích từ ba phía
công lao
công lao cỏn con
công lao hiển hách
công lao hãn mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 3:23:38