请输入您要查询的越南语单词:
单词
hộp đồ nghề
释义
hộp đồ nghề
百宝箱 <原指盛有珍珠宝玉的箱盒, 比喻盛有多种有用之物的箱盒。也作万宝箱。>
工具箱 <装工具的箱子。>
随便看
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
xây dựng lại
xây dựng rầm rộ
xây dựng sản nghiệp
xây dựng sự nghiệp
xây dựng thêm
xây dựng triều đại
xây dựng tổ quốc
xây hình vòm
xây-lan
xây lại
xây lắp
xây móng
xây nhà
Xây-sen
xây tổ
xây vần
xây xát
xây xẩm
xây đắp
xã
xã giao
xã hội
xã hội chủ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:10:47