请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp kim sắt
释义
hợp kim sắt
铁合金 <铁和其他金属组成的合金的统称, 如锰铁、硅铁、钨铁、钼铁、钛铁等。铁合金一般很脆, 不能作为金属材料使用。>
随便看
hý kịch
hăm
hăm-bơ-gơ
hăm doạ
hăm doạ ầm ĩ
hăm he
hăm hăm hở hở
hăm hở
hăm hở tiến lên
hăng
hăng chí
hăng hái
hăng hái hơn
hăng hái tiến lên
hăng hái tranh giành
hăng máu
hăng quá hoá dở
hăng say
hăng tiết
hĩ
hĩm
hũ
hũ hèm
hũm
hũ nút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 12:15:32