请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp nhau
释义
hợp nhau
对付 <感情相投合。>
合得来 <性情相合, 能够相处。>
入港 <(交谈)投机(多见于早期白话)。>
hai người nói chuyện rất hợp nhau.
二人谈得入港。 入垄 <(交谈)投机。>
契; 投合 <合得来。>
投缘 <情意相合(多指初交)。>
叶 <和洽; 相合。>
相符 <彼此一致。>
相投 < (思想、感情等)彼此合得来。>
随便看
âm mưu hiểm độc
âm mưu hại người
âm mưu thâm độc
âm mưu đã lộ
âm nang
âm nhạc
âm nhạc có chủ đề
âm nhạc truyền thống
âm năng
âm phong
âm phát ra
âm phù
âm phần
âm phận
âm phối
âm phổ
âm phủ
âm phủ và dương gian
âm phức
âm quãng
âm quãng cao
âm quãng thiếu
âm quãng thấp
âm quãng thừa
âm rung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 11:14:39