请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp nhu cầu
释义
hợp nhu cầu
对路 <合于需要; 合于要求。>
sản phẩm hợp nhu cầu
对路产品
hàng này đýa đến vùng núi không hợp nhu cầu.
这种货运到山区可不对路。
随便看
phi chính thức
phi công
phi cơ
phi cơ chiến đấu
phi cơ chuyến
phi cầm
phi cầu
phi hành khí
phi hành đoàn
phi kim loại
Philadelphia
phi lao
Phi-li-pin
Philippines
phi liên kết
Phi Luật Tân
phi lý
phi lễ
phi lộ
phim
phim búp bê
phim bộ
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:55:22