请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạn lụt
释义
nạn lụt
大水 <长时间降雨之后形成山洪暴发或河流泛滥, 即洪水。>
nạn lụt đi qua để lại cảnh tượng thê lương.
大水过后, 留下一片凄凉景象。
发水 <闹水灾。>
洪灾 <洪水造成的灾害。>
水灾; 水患 <因久雨、山洪暴发或河水泛滥等原因而造成的灾害。>
随便看
vấn danh
Vấn Thuỷ
vấn tâm
vấn tóc
vấn tội
vấn vít
vấn vương
vấn đáp
vấn đề
vấn đề chưa giải quyết
vấn đề hóc búa
vấn đề khó khăn
vấn đề nan giải
vấn đề nêu ra bàn bạc
vấn đỉnh
vấp
vấp chân
vấp ngã
vấp ngã một lần, khôn lên một chút
vấp phải
vấp phải trắc trở
vấp váp
vất
vất vơ
vất vưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 14:02:19