请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp pháp
释义
hợp pháp
合法 <符合法律规定。>
quyền lợi hợp pháp
合法权利
địa vị hợp pháp
合法地位
đấu tranh hợp pháp
合法斗争
hợp lý hợp pháp
合理合法
随便看
chủ nghĩa duy tâm lịch sử
phình to
phì nộn
phì phà
phì phà phì phèo
phì phà phì phò
phì phèo
phì phì
phì phò
phì phị
phí
phía
phía bên kia
phía bên mẹ
phía bên trái
phía bắc
phía bắc núi
phía Bắc Trường Thành
phía bệnh nhân
phía bụng
phía chính phủ
phía có gió
phía dưới
phía hữu
phía làm công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:29:45