请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp số
释义
hợp số
合数 <在大于1的整数中, 除了1和这个数本身, 还能被其他整数整除的数, 如4, 6, 9, 15, 21。>
随便看
li e
li-e
Liechtenstein
li khai
Lilongwe
Li-lông-uê
lim
Li-ma
Lima
lim dim
li miêu
li-mô-nen
Lincoln
linh
linh bài
linh chi
linh cảm
linh cẩu
linh cữu
linh diệu
linh dương
linh dược
linh hoạt
linh hoạt khéo léo
linh hoạt kỳ ảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:46:18