请输入您要查询的越南语单词:
单词
sum họp
释义
sum họp
重圆 <亲人长久分离、失散后重又团聚。>
大团圆 <指全家人团聚在一起。>
合欢 <(相爱的男女)欢聚。>
欢聚 <快乐地团聚。>
荟萃 <(英俊的人物或精美的东西)会集; 聚集。>
sum họp một nhà
荟萃一堂
团聚 <相聚(多指亲人分别后再相聚)。>
sum họp đến già
团圝到老
团圝; 团圆; 团圆; 完聚 <(夫妻、父子等)散而复聚。>
cả nhà sum họp
合家团圝/全家团圆/合家完聚。
随便看
quan hệ dây mơ rễ má
quan hệ giữa người với người
quan hệ huyết thống
quan hệ họ hàng
quan hệ hữu nghị
quan hệ kéo theo
quan hệ lâu đời
quan hệ mật thiết
quan hệ ngoại giao
quan hệ nhiều đời
quan hệ qua lại
quan hệ quần chúng
quan hệ quốc tế
quan hệ sản xuất
quan hệ thân mật
quan hệ thân thiết
quan hệ thân thích
quan hệ thân thích gián tiếp
quan hệ thông gia
quan hệ tới
quan hệ với con người
quan hệ với nước ngoài
quan hệ xã hội
quan hệ đến
quan hệ đối ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 21:24:24