请输入您要查询的越南语单词:
单词
sum họp
释义
sum họp
重圆 <亲人长久分离、失散后重又团聚。>
大团圆 <指全家人团聚在一起。>
合欢 <(相爱的男女)欢聚。>
欢聚 <快乐地团聚。>
荟萃 <(英俊的人物或精美的东西)会集; 聚集。>
sum họp một nhà
荟萃一堂
团聚 <相聚(多指亲人分别后再相聚)。>
sum họp đến già
团圝到老
团圝; 团圆; 团圆; 完聚 <(夫妻、父子等)散而复聚。>
cả nhà sum họp
合家团圝/全家团圆/合家完聚。
随便看
xây dựng chính quyền
triệt phòng
triệt phế
triệt sản
triệt tiêu lẫn nhau
triệt điền
triệu
triệu chứng
triệu chứng báo trước
triệu chứng bệnh
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
trong chớp mắt
trong cơn giận dữ
trong danh sách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 17:09:12