请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạo ngược
释义
bạo ngược
暴虐 <凶恶残酷; 不道。>
暴政 <指反动统治者残酷地剥削人民, 镇压人民的一切措施。>
苛政 <指残酷压迫, 剥削人民的政治。>
专横跋扈 <专断强暴, 任意妄为。>
暴逆; 暴戾; 酷虐 <残酷狠毒。>
随便看
hãy để dĩ vãng trôi về dĩ vãng
hè
hè hè
hè hụi
hèm
hèm rượu
hèn
hèn chi
hèn gì
hèn hạ
hèn hạ khuất phục
hèn mạt
hèn mọn
hèn nhát
hèn nào
hèn yếu
hè nóng bức
hèo
hé
héc
héc-ta
héc-ta chuẩn
hé lộ
hé môi
hé mở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 18:23:47