请输入您要查询的越南语单词:
单词
gầy dựng
释义
gầy dựng
打下 <尊定(基础)。>
建筑 <造房子、修路、架桥等。>
tất cả những kẻ bóc lột đều gầy dựng sự hưởng lạc của mình trên nỗi thống khổ của người dân lao động.
一切剥削者都是把自己的享乐建筑在劳动人民的痛苦之上的。 开业 <商店, 企业, 私人或律师诊所等进行业务活动。>
随便看
thân chính
thân cung
thân cá chậu chim lồng
thân cây
thân cây cao lương
thân cây đậu
thân cô
thân cấm binh
thân cận
thân cỏ
thân củ
thân cựu
thân gia
thân giếng
thân gỗ
thân gỗ lõi
thân hành
thân hào
thân hào nông thôn
thân hào xấu
thân hình
thân hình như rắn nước
thân hậu
thân hữu
thân kề miệng lỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 0:56:16