请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúa mì
释义
lúa mì
春大麦 <春季播种的大麦。>
麦子 <一年生或二年生草本植物, 子实用来磨面粉, 也可以用来制糖或酿酒, 是中国北方重要的粮食作物。有小麦、大麦、黑麦、燕麦等多种。>
小麦; 麦 <一年生或二年生草本植物, 茎直立, 中空, 叶子宽条形, 子实椭圆形, 腹面有沟。子实供制面粉, 是主要粮食作物之一。由于播种时期的不同有春小麦、冬小麦等。>
随便看
một mình đảm đương một phía
một mũi tên trúng hai con nhạn
một mạch
một mất một còn
một mặt
một mẻ hốt gọn
một mực
một mực theo ý mình
một mực từ chối
một nghèo hai trắng
một ngày
một ngày dài bằng ba thu
một ngày kia
một ngày ngàn dặm
một ngày vãi chày, bảy mươi ngày phơi lưới
một ngày đêm
một ngày đằng đẵng coi bằng ba năm
một người làm quan cả họ được nhờ
một người một ngựa
một người nói trăm người hùa theo
một người xướng trăm người hoạ
một người đắc đạo, chó gà thăng thiên
một người đồn trăm người tưởng thật
một nhát đến tai, hai nhát đến gáy
một nhóm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 5:44:08