请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúa mạch
释义
lúa mạch
大麦 <一年草本植物, 叶子宽条形, 子实的外壳有长芒。是一种粮食作物。麦芽可以制啤酒和饴糖。>
裸麦 <青稞。>
麦子; 麦 <一年生或二年生草本植物, 子实用来磨面粉, 也可以用来制糖或酿酒, 是中国北方重要的粮食作物。有小麦、大麦、黑麦、燕麦等多种。>
随便看
máy biến cường độ dòng điện
máy biến cường độ trung gian
máy biến thế
máy biến điện
máy biểu quyết
máy bào
máy bào giường
máy bào nan đáy vành
máy bào thọc
máy bào tròn
máy bào đầu trâu
hình phòng
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
hình phạt kèm theo
hình phạt nặng
hình phạt riêng
hình phạt treo cổ
hình phạt tàn khốc
hình phạt tù
hình phạt xẻo mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 3:58:11