请输入您要查询的越南语单词:
单词
máu me nhầy nhụa
释义
máu me nhầy nhụa
血糊糊 <(血糊糊的)形容流出的鲜血附着皮肉或物体的样子。>
vết thương máu me nhầy nhụa.
血糊糊的伤口。
随便看
bùng bùng
bùng cháy
bùng lên
bùng nổ
mẫu
mẫu Anh
mẫu chữ in
mẫu chữ khắc
mẫu dấu
mẫu giáo
mẫu giáo bé
mẫu hiệu
mẫu hàng
mẫu hệ
mẫu khoan
mẫu khuôn gốm sứ
mẫu mực
mẫu quyền
mẫu quốc
mẫu rập khuôn
mẫu sẵn
mẫu số
mẫu số chung nhỏ nhất
mẫu thân
mẫu thêu hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:43:36