请输入您要查询的越南语单词:
单词
Albany
释义
Albany
奥尔巴尼 <美国纽约州首府(自1797年以来), 位于纽约州东部哈得逊河西岸, 是哈得逊深水航道的起点。1664年英国人控制了17世纪早期建立的荷兰定居地奥兰治要塞, 并将其改名为奥尔巴尼。>
随便看
ống ruột gà
ống rò
ống rửa dạ dày
ống si-phông
ống soi
ống suốt
ống suốt ngang
ống sàng
ống sành
ống sáo
ống sáo thổi bằng mũi
ống sáo tám lỗ
ống súc
ống sơn sì
ống sứ
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 5:45:01