请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh phở
释义
bánh phở
粉皮; 粉皮儿 <用绿豆、白薯等的淀粉制成的片状的食品。>
粉丝 <用绿豆等的淀粉制成的线状的食品。>
米面 <一种食品, 把大米加水磨成的浆, 用旋子制成像粉皮的薄片, 在切成细条而成。>
随便看
chân le chân vịt
chân lông
chân lý
chân lý cụ thể
chân lý khách quan
chân lý tuyệt đối
chân lý tương đối
chân lý vĩnh viễn
Chân Lạp
chân mày
chân mày lá liễu
chân mây cuối trời
chân mây mặt bể
chân nam đá chân chiêu
chân nghĩa
chân ngoài dài hơn chân trong
chân nguỵ
chân nhân
chân nâng
chân núi
chân nọ đá chân kia
chân phương
chân què
chân quần
chân răng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 7:32:05