请输入您要查询的越南语单词:
单词
hói đầu
释义
hói đầu
秃顶 <头顶脱落了全部或大部分头发。>
歇顶 <成年人因为患某种病或者随着年龄的增长, 头顶的头发逐渐脱落。>
秃头。<头发脱光或剃光的头。>
随便看
học trưởng
học tại gia
học tại nhà
học tập
học tập người xưa
học tịch
họ Cung
học viên
học viên công nông binh
học viện
học viện kỹ thuật
học viện quân sự
học vào mùa đông
học vấn
học vấn bị thất truyền
học vấn phong phú
học vấn sâu rộng
học vấn thực tế
học vấn và tu dưỡng
học vẹt
học vị
học vỡ lòng
học vụ
học xá
họ Cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:11:58